aluminium hydroxide
Danh từ: - Nhôm hydroxit: "aluminium hydroxide" là một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng vật gibbsite. Hợp chất này thường được sử dụng trong y học như một chất kháng axit để trung hòa axit dạ dày, và trong công nghiệp để sản xuất nhôm kim loại.
- (Bác sĩ đã kê nhôm hydroxit để giảm chứng ợ nóng của tôi.)
- (Nhôm hydroxit là thành phần chính trong nhiều viên thuốc kháng axit.)
"aluminium hydroxide gel": dạng gel của nhôm hydroxit, thường dùng trong dược phẩm.
- The pharmacist recommended an aluminium hydroxide gel for my stomach ulcer. (Dược sĩ đã khuyên dùng gel nhôm hydroxit cho vết loét dạ dày của tôi.)
"aluminium hydroxide suspension": dạng hỗn dịch lỏng, dễ uống hơn.
- Children often take aluminium hydroxide suspension for acid reflux. (Trẻ em thường uống hỗn dịch nhôm hydroxit để trị trào ngược axit.)
- Aluminium (n): nhôm (kim loại).
- Aluminium is a lightweight metal used in aircraft. (Nhôm là kim loại nhẹ được dùng trong máy bay.)
- Hydroxide (n): hydroxit (một nhóm hóa học).
- Sodium hydroxide is a strong base. (Natri hydroxit là một bazơ mạnh.)
- Gibbsite: gibbsite (khoáng vật tự nhiên của nhôm hydroxit).
- Alumina trihydrate: nhôm trihydrat (tên gọi khác trong công nghiệp).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "aluminium hydroxide". Tuy nhiên, có thể dùng: - Take with: uống cùng với. - Take aluminium hydroxide with water after meals. (Uống nhôm hydroxit với nước sau bữa ăn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aluminium hydroxide".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống